Từ vựng tiếng Hàn về xuất nhập khẩu

0
1040

Nếu bạn có ý định qua Hàn Quốc kinh doanh hãy cùng Trung tâm tư vấn du học HALO tìm hiểu các từ vựng tiếng Hàn về xuất nhập khẩu trong seri học từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề. Hy vọng bài viết sẽ hữu ích cho quá trình học tiếng Hàn của bạn.

Từ vựng tiếng Hàn về bệnh tật

Từ vựng tiếng Hàn về kế toán

Từ vựng tiếng Hàn về xuất nhập khẩu

  • 수출입: xuất nhập khẩu
  • 품묵 리스트: mức thuế ưu đãi đặc biệt
  • 허가서: giấy phép
  • 품목: loại hàng hoá
  • 특별우대세율: mức thuế ưu đãi đặc biệt
  • 탈세: trốn thuế
  • 층정품: hàng biếu, hàng tặng
  • 최혜국협정을 맺다: ký hiệp định tối huệ quốc
  • 최혜국: nước tối huệ quốc
  • 체남세금금액: số tiền thuế chưa nộp
  • 징수세: thuế trưng thu
  • 제출: đệ trình (hồ sơ, giấy tờ )
  • 임시적 수출 재수입: tạm xuất tái nhập
  • 임시적 수입 재수출: tạm nhập tái xuất
  • 일반세율: mức thuế thông thường
  • 원자재 재고량: lượng nguyên phụ liệu tồn kho
  • 원산지증서: giấy chứng nhận xuất xứ
  • 우대세율: mức thuế ưu đãi
  • 신용기관: cơ quan tín dụng
  • 수출입 세법: luật thuế xuất nhập khẩu
  • 수출입세 남세 기한: thời hạn nộp thuế xuất nhập
  • 수출입 신고서: tờ khai xuất nhập khẩu
  • 수출입 허가: giấy phép xuất nhập khẩu
  • 수출국: nước xuất khẩu
  • 수입 세율: mức thuế nhập khẩu
  • 수입 과세차별: khác biệt về đánh thuế nhập
Các từ vựng tiếng Hàn chủ đề xuất nhập khẩu
Các từ vựng tiếng Hàn chủ đề xuất nhập khẩu.
  • 수입 과세: thuế nhập khẩu
  • 수입 절차: thủ tục nhập khẩu
  • 수입 신고 절차: thủ tục khai báo thuế
  • 수입 물량: lượng hàng hóa nhập khẩu
  • 소비품: hàng tiêu dùng
  • 세율 표: bảng thuế, mức thuế
  • 세를 산출하는 시점: thời điểm tính thuế
  • 세금위반: vi phạm về tiền thuế
  • 세금통보서: thông báo nộp thuế
  • 세금통보기간: thời gian thông báo nộp thuế
  • 부과된다: bị đánh thuế
  • 보증세금: thuế bổ sung
  • 무역협정: hiệp định thương mại
  • 무역관계: quan hệ thương mại
  • 등록 절차: thủ tục đăng ký
  • 대매출: bán hàng giảm giá
  • 납세하다: nộp thuế
  • 납세 의무자: người có nghĩa vụ nộp thuế
  • 납세 기간 연장: kéo dài thời gian nộp thuế
  • 남세 일자: ngày nộp thuế
  • 공식적으로 통보: thông báo chính thức
  • 금융기관: cơ quan tín dụng
  • 국내 투자 장려법: luật khuyến khích đầu tư trong
  • 관세 륵혀 협정: hiệp định ưu đãi về thuế
  • 관세 장벽: bức tường thuế quan
  • 과문:  cửa khẩu
  • 과세 대상 품목: danh mục hành hóa đánh thuế
  • 관세: hải quan

Bạn đang theo dõi bài viết Từ vựng tiếng Hàn về xuất nhập khẩu trong chuyên mục Học tiếng Hàn online. Chúc các bạn học tiếng Hàn thành công!

Tìm kiếm bài viết này với từ khóa:

  • từ vựng tiếng hàn về xuất nhập khẩu

Sưu tầm và biên tập: Du học Hàn Quốc HALO

BÌNH LUẬN

Nhập bình luận
Please enter your name here